https://religiousopinions.com
Slider Image

Phật Pháp có nghĩa là gì?

Pháp (tiếng Phạn) hay pháp (Pali) là một từ mà Phật tử thường sử dụng. Nó đề cập đến viên ngọc thứ hai của Tam Bảo - Phật giáo Buddha, pháp, sangha. Từ này thường được định nghĩa là "giáo lý của Đức Phật", nhưng pháp thực sự không chỉ là nhãn hiệu cho các giáo lý Phật giáo, như chúng ta sẽ thấy dưới đây.

Từ pháp xuất phát từ các tôn giáo cổ xưa của Ấn Độ và được tìm thấy trong giáo lý của đạo Hindu và đạo Jain, cũng như Phật giáo. Ý nghĩa ban đầu của nó là một cái gì đó giống như "luật tự nhiên." Từ gốc của nó, dham, có nghĩa là "nâng đỡ" hoặc "hỗ trợ." Theo nghĩa rộng này, phổ biến đối với nhiều truyền thống tôn giáo, pháp là cái duy trì trật tự tự nhiên của vũ trụ. Ý nghĩa này cũng là một phần của sự hiểu biết của Phật giáo.

Ngoài ra, pháp hỗ trợ thực hành của những người hòa hợp với nó. Ở cấp độ này, pháp đề cập đến hành vi đạo đức và sự công bình. Trong một số truyền thống Ấn Độ giáo, pháp được sử dụng có nghĩa là "nghĩa vụ thiêng liêng". Để biết thêm về quan điểm của Ấn Độ giáo về từ pháp, hãy xem "Pháp là gì?" bởi Subhamoy Das.

Giáo pháp trong Phật giáo Nguyên thủy

Nhà sư Theravadin và học giả Walpola Rahula đã viết,

Không có thuật ngữ trong thuật ngữ Phật giáo rộng hơn pháp. Nó không chỉ bao gồm những điều và trạng thái có điều kiện, mà còn bao gồm cả Niết bàn tuyệt đối. Không có gì trong vũ trụ hay bên ngoài, tốt hay xấu, có điều kiện hay không có điều kiện, tương đối hay tuyệt đối, không được bao gồm trong thuật ngữ này. [ What the Buddha Taught (Grove Press, 1974), p. 58]

Giáo pháp là bản chất của cái gì là; sự thật của những gì Đức Phật đã dạy. Trong Phật giáo Nguyên thủy, như trong trích dẫn ở trên, đôi khi nó được sử dụng để chỉ tất cả các yếu tố của sự tồn tại.

Thanissaro Bhikkhu đã viết rằng "Pháp, ở cấp độ bên ngoài, đề cập đến con đường thực hành mà Đức Phật đã dạy cho những người theo mình" Giáo pháp này có ba cấp độ: lời của Đức Phật, thực hành giáo lý của Ngài và chứng ngộ giác ngộ . Vì vậy, Giáo pháp không chỉ là giáo lý - đó là giảng dạy cộng với thực hành cộng với giác ngộ.

Vị Tỳ-kheo quá cố đã dạy rằng từ pháp có nghĩa gấp bốn lần. Giáo pháp kết hợp thế giới hiện tượng như nó vốn có; quy luật tự nhiên; các nhiệm vụ được thực hiện theo quy luật tự nhiên; và kết quả hoàn thành nhiệm vụ đó. Điều này phù hợp với cách thức pháp / pháp được hiểu trong Veda.

Buddhaadasa cũng dạy rằng pháp có sáu thuộc tính. Đầu tiên, nó được Đức Phật dạy toàn diện. Thứ hai, tất cả chúng ta có thể nhận ra Giáo pháp thông qua những nỗ lực của chính mình. Thứ ba, nó là vô tận và hiện diện trong mọi khoảnh khắc ngay lập tức. Thứ tư, nó được mở để xác minh và không phải được chấp nhận trên đức tin. Thứ năm, nó cho phép chúng ta nhập Niết bàn. Và thứ sáu, nó chỉ được biết đến thông qua cái nhìn sâu sắc cá nhân, trực quan.

Phật pháp trong Phật giáo Đại thừa

Phật giáo Đại thừa thường sử dụng từ pháp để chỉ cả những lời dạy của Đức Phật và chứng ngộ giác ngộ. Thường xuyên hơn không, sử dụng từ này kết hợp cả hai ý nghĩa cùng một lúc.

Nói về sự hiểu biết về pháp của ai đó không phải là nhận xét về việc người đó có thể đọc các giáo lý Phật giáo tốt như thế nào mà về trạng thái chứng ngộ của anh ta. Ví dụ, trong truyền thống Thiền, để trình bày hoặc giải thích về Pháp thường đề cập đến việc trình bày một số khía cạnh của bản chất thực sự của thực tế.

Các học giả Đại thừa đầu tiên đã phát triển phép ẩn dụ của "ba vòng quay của bánh xe pháp" để chỉ ba điều mặc khải về giáo lý.

Theo phép ẩn dụ này, bước ngoặt đầu tiên xảy ra khi Đức Phật lịch sử đưa ra bài giảng đầu tiên về Tứ diệu đế. Bước ngoặt thứ hai đề cập đến sự hoàn hảo của giáo lý trí tuệ, hay sunyata, xuất hiện sớm trong thiên niên kỷ thứ nhất. Bước ngoặt thứ ba là sự phát triển của học thuyết rằng Phật tánh là sự thống nhất cơ bản của sự tồn tại, lan tỏa khắp nơi.

Các văn bản Đại thừa đôi khi sử dụng từ pháp để có nghĩa là một cái gì đó như "biểu hiện của thực tế". Một bản dịch theo nghĩa đen của Kinh Tâm có chứa dòng "Ôi, Sariputra, tất cả các pháp [đều] trống rỗng" ( iha Sariputra Sarva Dharma sunyata ). Về cơ bản, điều này nói lên rằng tất cả các hiện tượng (dharmas) đều trống rỗng (sunyata) của tự tánh.

Bạn cũng thấy cách sử dụng này trong Kinh Pháp Hoa; ví dụ, đây là từ Chương 1 (bản dịch của Kubo và Yuyama):

Tôi thấy bồ tát
Ai đã nhận thức được nhân vật thiết yếu
Trong tất cả các pháp không có nhị nguyên,
Cũng giống như không gian trống.

Ở đây, "tất cả các pháp" có nghĩa là một cái gì đó như "tất cả các hiện tượng."

Pháp thân

Cả Phật tử Nguyên thủy và Đại thừa đều nói về "Pháp thân" ( dhammakaya hoặc dharmakaya ). Đây cũng được gọi là "cơ thể sự thật."

Rất đơn giản, trong Phật giáo Nguyên thủy, một vị Phật (một bậc giác ngộ) được hiểu là hiện thân sống của pháp. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là cơ thể vật lý của Đức Phật ( rupa-kaya ) cũng giống như pháp. Nó gần hơn một chút để nói rằng Pháp trở nên hữu hình hoặc hữu hình trong một vị Phật.

Trong Phật giáo Đại thừa, dharmakaya là một trong ba cơ thể (tri-kaya) của một vị Phật. Dharmakaya là sự hợp nhất của vạn vật và chúng sanh, không thể kiểm chứng, vượt ra ngoài sự tồn tại và không tồn tại.

Tóm lại, từ pháp gần như không thể xác định được. Nhưng đến mức có thể định nghĩa được, chúng ta có thể nói rằng pháp vừa là bản chất thiết yếu của thực tế, vừa là giáo lý và thực hành cho phép thực hiện bản chất thiết yếu đó.

Cách làm hộp chính tả của riêng bạn

Cách làm hộp chính tả của riêng bạn

Singapore, quốc gia đa dạng tôn giáo nhất thế giới

Singapore, quốc gia đa dạng tôn giáo nhất thế giới

Phí của nữ thần

Phí của nữ thần